légcsavar
B2
Hungary
prop
DANH TỪ
B2
2
prop
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Propeller on a plane or boat
Chủ đề
vehicle_part
|aviation
|boating
|rotation
|propulsion
|transportation
|technology
Định nghĩa
A propeller, especially on an aircraft or small boat.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.