Hungary - Anh

legel

B1 Hungary
graze
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
állat legel vhol/vmin
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
animals eat grass
Chủ đề
animal_feeding |livestock |pasture |grass |farming |animals |nature |food
Định nghĩa

When animals graze, they eat grass or other low plants growing in a field or on open land.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký