Hungary - Anh

legeltet

B1 Hungary
pasture, graze
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
legeltet vmit vhol
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
put animals to graze on land
Chủ đề
agriculture |animal_care |grazing |farming |animals |nature |core_vocabulary
Định nghĩa

To put or keep farm animals on an area of land so that they can feed on the grass and other plants growing there.

ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
állatot legeltet vhol/vmin
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
let livestock feed
Chủ đề
farming |livestock |pasture |land_use |animal_feeding |animals |land
Định nghĩa

To put or allow farm animals to feed on grass in a particular area.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký