legfelsőbb bírósági bíró
C1
Hungary
justice
DANH TỪ
C1
FORMAL
2
justice
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
A judge in a high court
Chủ đề
law
|courts
|profession
|title
|work
Định nghĩa
A judge serving on a supreme or high-level court, especially in the United States or Commonwealth countries.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.