léginavigációs térkép
C1
Hungary
chart
DANH TỪ
C1
TECHNICAL
2
chart
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Map for sea or air travel
Chủ đề
navigation
|nautical
|aviation
|map
|technical
|route
|travel
|transportation
Định nghĩa
A detailed map designed for navigation, especially at sea or in the air.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.