Hungary - Anh

leginkább foglalkoztat

B1 Hungary
uppermost
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
valakit valami leginkább foglalkoztat
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
most important; foremost in mind
Chủ đề
importance |priority |attention |thoughts |core_vocabulary |communication
Định nghĩa

More important than anything else in a particular situation, especially as the main thing in someone’s mind or attention.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký