Hungary - Anh

legitimitás

C1 Hungary
legitimacy
DANH TỪ C1 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
vminek a legitimitása
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
widely accepted right to rule
Chủ đề
politics |government |authority |recognition |institutions |law
Định nghĩa

The state of being widely recognized as having a rightful authority, especially for a government, leader, or institution.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký