Hungary - Anh

legjobb

A1 Hungary
top, ultimate
A2
1
Mẫu sử dụng:
legjobb + főnév; a legjobbak közé tartozik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Best person or thing
Chủ đề
quality |ranking |status |success |core_vocabulary
Định nghĩa

A person or thing that is best in rank, quality, or importance.

A1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Best or most important
Chủ đề
excellence |importance |achievement |experience |core_vocabulary
Định nghĩa

Being the best, greatest, or most important example of something.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký