Hungary - Anh

legkevesebb

A2 Hungary
least
A2
2
Mẫu sử dụng:
a legkevesebb + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
smallest in amount or degree
Chủ đề
minimum |degree |quantity |comparison |superlative |core_vocabulary
Định nghĩa

Smallest in size, amount, importance, or degree.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký