légköri
B2
Hungary
atmospheric
B2
TECHNICAL
1
atmospheric
C1
Mẫu sử dụng:
légköri + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
relating to the atmosphere
Chủ đề
atmosphere
|weather
|climate
|science
|environment
|nature
Định nghĩa
Relating to the gaseous envelope surrounding the Earth or another planet, or to physical processes occurring in it.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.