Hungary - Anh

légmentes

B2 Hungary
hermetic
B2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
completely sealed against air
Chủ đề
airtight |sealed |containers |air_gas |laboratory |science |engineering |daily_life |food
Định nghĩa

Completely sealed so that air or gas cannot get in or out.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký