Hungary - Anh

légmentesen lezár

B2 Hungary
seal
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
légmentesen lezár vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Close something securely
Chủ đề
closing |sealing |containment |leak_prevention |packaging |daily_life |technology |core_vocabulary
Định nghĩa

To fasten or close something so that nothing can enter, escape, or leak out.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký