lehagy
B1
Hungary
outdistance
ĐỘNG TỪ
B1
1
outdistance
C1
Mẫu sử dụng:
vkit/vmit lehagy
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
go farther or faster than
Chủ đề
movement
|speed
|race
|chase
|competition
|sports
Định nghĩa
To go faster than someone or something else and end up farther ahead, especially in a race or chase.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.