Hungary - Anh

lehajt

B1 Hungary
gulp, lower
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
lehajt vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Swallow quickly with a sound
Chủ đề
body_action |eating_drinking |swallowing |speed |sound |body |health
Định nghĩa

To swallow food, drink, or saliva quickly and often making a noticeable sound.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
lehajtja a fejét/tekintetét
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Move something downwards
Chủ đề
movement |downward_motion |physical_action |handling |position |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To move something to a position that is further down from where it was before.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký