lehajtó
B1
Hungary
exit, ramp
DANH TỪ
B1
1
exit
A2
Mẫu sử dụng:
lehajtó az autópályáról / főútról
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Road leading off a highway
Chủ đề
driving
|highways
|navigation
|road_infrastructure
|travel
|transportation
Định nghĩa
A point on a highway where drivers can leave it via a ramp or side road.
DANH TỪ
B1
2
ramp
B1
Mẫu sử dụng:
lehajtó vmiről (autópályáról/főútról)
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
short road to join highway
Chủ đề
road_transport
|highway
|driving
|infrastructure
|transportation
|travel
Định nghĩa
A short, usually sloping road that allows vehicles to enter or leave a highway or other major road.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.