lehel
C1
Hungary
breathe
ĐỘNG TỪ
C1
2
breathe
B2
Mẫu sử dụng:
vmit lehel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Speak very quietly
Chủ đề
speech
|whisper
|quiet
|voice
|communication
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
To say something very softly, often in a whisper-like way.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.