Hungary - Anh

lehetővé tesz

B1 Hungary
allow, enable
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
lehetővé tesz vmit; lehetővé teszi, hogy ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Make something possible
Chủ đề
possibility |function |technology |design |core_vocabulary
Định nghĩa

To enable or provide the conditions for something to happen or be done.

ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
lehetővé tesz vmit; lehetővé teszi, hogy ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Make something possible
Chủ đề
possibility |facilitation |capability |tools |productivity |core_vocabulary
Định nghĩa

To make it possible for someone or something to do or achieve something.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký