Hungary - Anh

leint

B1 Hungary
flag, hail
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
leint vkit/vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Signal to stop by waving
Chủ đề
signaling |transport |stopping |gesture |daily_life |communication |travel
Định nghĩa

To get someone's attention, especially to make them stop, by waving a hand or object.

ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
leint egy taxit/buszt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
signal a taxi or person to stop
Chủ đề
transport |taxi |gesture |attention |stopping |transportation |travel |daily_life
Định nghĩa

To call out or wave in order to get the attention of someone or a vehicle so that it stops for you.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký