Hungary - Anh

lejárati idő

B1 Hungary
expiration
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
vmi lejárati ideje
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
date something stops being valid
Chủ đề
date |validity |products |cards |safety |daily_life |law
Định nghĩa

The specific date or time at which something such as a product, card, license, or offer is no longer valid, safe, or usable.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký