Hungary - Anh

lekapar

B1 Hungary
scrape, shave
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
lekapar vmit vmiről
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
remove a layer by rubbing
Chủ đề
removal |surface |cleaning |tool_use |layer |work |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To remove a layer of something from a surface by rubbing or dragging a tool or object across it.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
lekapar vmit vmiről
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cut a thin surface layer
Chủ đề
cutting |surface |thin_layer |woodworking |food_preparation |work |daily_life
Định nghĩa

To remove a very thin layer from the surface of something solid by cutting or scraping it.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký