lekopik
B1
Hungary
wear
ĐỘNG TỪ
B1
2
wear
B1
Mẫu sử dụng:
vmi lekopik vmiről
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
become damaged from use
Chủ đề
damage
|use
|friction
|deterioration
|materials
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
To gradually be damaged, reduced, or weakened through use, friction, or exposure.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.