leláncol
B1
Hungary
chain
ĐỘNG TỪ
B1
1
chain
B1
Mẫu sử dụng:
leláncol vmit/vkit vmihez
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
secure with a chain
Chủ đề
action
|fastening
|restraint
|security
|metal_object
|daily_life
Định nghĩa
To fasten, bind, or secure something using a chain.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.