Hungary - Anh

lélegeztet

C1 Hungary
ventilate
ĐỘNG TỪ C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
vkit (géppel) lélegeztet
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
provide breathing support medically
Chủ đề
medicine |hospital |breathing |life_support |intensive_care |health
Định nghĩa

To help someone breathe by using a machine (a ventilator) that moves air into and out of the lungs, typically in a hospital.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký