Hungary - Anh

lelkendezik

B2 Hungary
enthuse, rave
ĐỘNG TỪ C1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
show strong enthusiasm
Chủ đề
emotion |enthusiasm |speech |emotions |communication
Định nghĩa

To show strong enthusiasm or excitement, without stating clearly what it is about.

ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
lelkendezik vmiért/vmiről
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
speak with very strong praise
Chủ đề
praise |enthusiasm |speech |opinion |approval |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

To talk or write about something in a very excited, enthusiastic, and strongly positive way.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký