lelkesen beszél
B1
Hungary
enthuse
ĐỘNG TỪ
B1
2
enthuse
C1
Mẫu sử dụng:
lelkesen beszél valamiről
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
talk excitedly about something
Chủ đề
communication
|praise
|enthusiasm
|emotions
|opinions
Định nghĩa
To speak or write with great enthusiasm about something, especially by praising it.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.