lelki felemelkedés
B2
Hungary
uplift
DANH TỪ
B2
1
uplift
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a feeling of optimism
Chủ đề
emotion
|optimism
|encouragement
|wellbeing
|emotions
Định nghĩa
A feeling of encouragement, optimism, or emotional lightness.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.