Hungary - Anh

lelkigondozás

C1 Hungary
counseling
DANH TỪ C1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
religious guidance and support
Chủ đề
religion |spirituality |church |emotional_support |family_support |grief |mental_health |relationships
Định nghĩa

Counseling and support given by a religious leader, often combining practical advice with spiritual guidance.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký