Hungary - Anh

lelkiismeret-furdalás nélküli

C1 Hungary
remorseless
C1 FORMAL
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cruel; feeling no guilt
Chủ đề
emotion |morality |lack_of_regret |crime |character |emotions |people |ethics
Định nghĩa

Having no remorse, pity, or compassion; showing no regret for harm done.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký