Hungary - Anh

lelkiismereti

C1 Hungary
conscientious
C1 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
lelkiismereti ok/aggály/kifogás; lelkiismereti okból/alapon
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
guided strongly by moral beliefs
Chủ đề
conscience |ethics |religion |law |military |refusal |medicine |emotions |core_vocabulary
Định nghĩa

Strongly controlled or guided by your moral conscience, especially when you decide to refuse or accept a duty, role, or action.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký