lemaradva
B1
Hungary
behind
B1
2
behind
A1
Mẫu sử dụng:
lemaradva vkitől/vmitől
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
In a back position
Chủ đề
space
|position
|rear
|movement
|distance
|core_vocabulary
Định nghĩa
At or toward the back or rear.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.