Hungary - Anh

lemaradva

B1 Hungary
behind
B1
2
Mẫu sử dụng:
lemaradva vkitől/vmitől
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
In a back position
Chủ đề
space |position |rear |movement |distance |core_vocabulary
Định nghĩa

At or toward the back or rear.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký