Hungary - Anh

lenémított

B1 Hungary
mute
B1
1
Mẫu sử dụng:
lenémított mikrofon/telefon; le van némítva
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
with sound turned off
Chủ đề
audio_status |electronics |devices |microphone |silent_mode |technology |communication
Định nghĩa

Describes a device, app, or audio channel whose sound has been turned off.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký