Hungary - Anh

lenge

B2 Hungary
scanty, airy
B2
1
Mẫu sử dụng:
lenge + ruha/öltözet/ruházat
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Very small, revealing clothing
Chủ đề
clothing |appearance |revealing |fashion |body
Định nghĩa

Describing clothing that uses very little material and covers only a small part of the body, so that it is quite revealing.

B2
2
Mẫu sử dụng:
lenge ruha/anyag
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
light and delicate in style
Chủ đề
lightness |texture |fabric |clothing |food |delicacy |food_drink |arts_entertainment
Định nghĩa

Describes something, especially clothing, food, or artistic style, that is light, delicate, and not heavy or dense.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký