Hungary - Anh

lenget

B1 Hungary
wave, waive, swing, brandish
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
lenget valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Move object in air repeatedly
Chủ đề
motion |object |signal |display |air |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

To move an object repeatedly back and forth through the air, often to signal or attract attention.

ĐỘNG TỪ B1 ARCHAIC
1
Mẫu sử dụng:
lenget vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
brandish or wave in the air
Chủ đề
movement |gesture |signal |weapon |archaic |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

(Archaic) To wave or brandish something in the air, especially as a signal or in a threatening way.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
lenget vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
move back and forth in air
Chủ đề
movement |back_and_forth |hanging |pivoting |playground |caused_motion |space |core_vocabulary
Định nghĩa

To move or cause to move backward and forward or from side to side while suspended or pivoting.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
vmit a levegőben/vki felé
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
wave something aggressively to show it
Chủ đề
gesture |aggression |attention |confrontation |communication |conflict |daily_life
Định nghĩa

To wave or thrust something in the air or toward someone in an aggressive or attention-getting way.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký