lenyugszik
B1
Hungary
chill
ĐỘNG TỪ
B1
INFORMAL
1
chill
B1
Mẫu sử dụng:
lenyugszik vmi után
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To calm down emotionally
Chủ đề
calming
|emotion
|anger
|tension
|emotions
|communication
|core_vocabulary
Định nghĩa
To become less angry, upset, or tense; to calm down.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.