Hungary - Anh

lenyúl

B2 Hungary
hook, pinch, boost
ĐỘNG TỪ B2 SLANG
1
Mẫu sử dụng:
lenyúl valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
steal something (slang)
Chủ đề
theft |slang |crime |law |daily_life
Định nghĩa

(Slang) To steal something, especially quickly, quietly, or casually.

ĐỘNG TỪ B2 INFORMAL
1
Mẫu sử dụng:
lenyúl vmit vhonnan
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
steal something (informal)
Chủ đề
theft |informal |crime |small_items |law |daily_life
Định nghĩa

To steal something, especially something small or of low value, without permission.

ĐỘNG TỪ B2 INFORMAL
1
Mẫu sử dụng:
lenyúl vmit vhonnan
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Steal something (informal)
Chủ đề
theft |crime |informal |shopping |property |vehicle_theft |law |daily_life |business
Định nghĩa

(Informal) To steal something, especially from a store.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký