Hungary - Anh

leokéz

B2 Hungary
okay, ok
ĐỘNG TỪ B2 INFORMAL
2
Mẫu sử dụng:
leokéz valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Approve or give permission for something
Chủ đề
approval |permission |administration |workplace |business |work |core_vocabulary
Định nghĩa

To give approval for or authorize something to happen.

ĐỘNG TỪ B2 INFORMAL
2
ok B1
Mẫu sử dụng:
[valamit] leokéz
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
approve; authorize
Chủ đề
approval |permission |authorization |work |business |rules
Định nghĩa

To approve something or give permission for it to happen.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký