Hungary - Anh

lépcsőfok

A2 Hungary
step, tread, stair
DANH TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
lépcsőfokra lép/ül; az első/felső lépcsőfok
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Part of staircase to stand on
Chủ đề
stairs |building |surface |foot_support |housing |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

A flat horizontal surface on which you put your foot when going up or down stairs or similar structures.

DANH TỪ A2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
one step of a staircase
Chủ đề
building_parts |stairs |walking |levels |housing |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

One of the flat, horizontal surfaces in a series that you walk on to go up or down between levels in a building.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký