lépcsőshátú autó
B2
Hungary
saloon
DANH TỪ
B2
2
saloon
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
four-door car with trunk
Chủ đề
car
|vehicle
|body_style
|british_english
|transport
|transportation
|travel
Định nghĩa
In British English, a car with a fixed roof and a separate enclosed trunk, typically with four doors; a sedan.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.