lépcsősor
B1
Hungary
flight
DANH TỪ
B1
1
flight
A2
Mẫu sử dụng:
egy/két lépcsősor; felmegy/le a lépcsősoron
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Set of stairs between landings
Chủ đề
building
|stairs
|architecture
|levels
|housing
|core_vocabulary
Định nghĩa
A series of steps between two floors or levels.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.