lépéseket kihagy
B1
Hungary
shortcut
ĐỘNG TỪ
B1
INFORMAL
1
shortcut
B2
Mẫu sử dụng:
lépéseket hagy ki vmiből
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make a process shorter
Chủ đề
processes
|omission
|time_saving
|rules
|efficiency
|work
|core_vocabulary
Định nghĩa
To cause a process to be quicker by leaving out some of the usual stages or checks.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.