lépésről lépésre haladó
B1
Hungary
linear
B1
2
linear
B2
Mẫu sử dụng:
lépésről lépésre haladó folyamat/terv
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Happening step-by-step without branches
Chủ đề
sequence
|process
|narrative
|planning
|learning_path
|technology
|education
Định nghĩa
Progressing through stages in a single sequence without branching or deviation.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.