Hungary - Anh

lépked

B1 Hungary
tread
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
lépked vmin; óvatosan/lassan lépked
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Walk or step on something
Chủ đề
walking |foot_contact |movement |surface |caution |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To place your foot on something as you walk or move.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký