Hungary - Anh

léptek

A2 Hungary
footstep
DANH TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
lépteket hall; valakinek a léptei
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
sound of a foot when walking
Chủ đề
walking |sound |movement |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

The sound produced by a foot touching the ground while walking or running.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký