leragaszt
B1
Hungary
seal
ĐỘNG TỪ
B1
2
seal
A2
Mẫu sử dụng:
leragaszt vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Close something securely
Chủ đề
closing
|sealing
|containment
|leak_prevention
|packaging
|daily_life
|technology
|core_vocabulary
Định nghĩa
To fasten or close something so that nothing can enter, escape, or leak out.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.