Hungary - Anh

lerövidít

B1 Hungary
shorten, cut
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
lerövidít vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Make something less long or tall
Chủ đề
reduction |length |duration |distance |size_change |core_vocabulary
Định nghĩa

To cause something, or to become, less in length, height, distance, time, or overall extent.

ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
lerövidít vmit (szöveget, beszédet)
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Make writing or speech briefer
Chủ đề
text_editing |writing |communication |reduction
Định nghĩa

To make a piece of writing, speech, or other communication briefer by removing words, sentences, or sections.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
lerövidít vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Stop an action early
Chủ đề
ending |time |interruption |events |work |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To end an activity or process earlier than planned.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký