Hungary - Anh

les

B2 Hungary
blind, ambush
DANH TỪ B2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
lesben ül/vár; lesről figyel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Concealment shelter for hunting/military use
Chủ đề
hunting |wildlife |concealment |shelter |animals |nature |law
Định nghĩa

A shelter used to hide a person from view, especially while hunting or observing wildlife, or in military operations.

DANH TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
lesbe esik/fut/hajt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Surprise attack from hiding
Chủ đề
military |surprise_attack |lying_in_wait |concealment |attack_event |law |core_vocabulary
Định nghĩa

A sudden attack in which people hide and wait for their target, or the situation in which such an attack happens.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký