Hungary - Anh

leselejtez

B2 Hungary
scrap, junk
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
leselejtez vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
discard or break up something as scrap
Chủ đề
discarding |recycling |vehicles |machines |waste |transportation |work |core_vocabulary
Định nghĩa

To get rid of a physical object, especially a vehicle, machine, or appliance, usually by breaking it up for scrap material.

ĐỘNG TỪ B2 INFORMAL
2
Mẫu sử dụng:
leselejtez vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to throw something away as junk
Chủ đề
discarding |waste |scrapping |replacement |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To get rid of something by throwing it away or scrapping it because it is no longer needed, useful, or worth keeping.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký