Hungary - Anh

lesöpör

B1 Hungary
brush, rubbish
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
lesöpör valamit valamiről
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
remove something with light strokes
Chủ đề
cleaning |removing |surface |dirt |light_movement |daily_life |housing |core_vocabulary
Định nghĩa

To remove dust, dirt, crumbs, or other loose things from a surface with a quick, light sweeping movement, often using the hand or a brush.

ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
lesöpör vmit (az asztalról)
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to strongly dismiss something
Chủ đề
rejection |criticism |claims |reviews |communication |work
Định nghĩa

To strongly criticize or reject an idea, claim, or piece of work by saying it is very bad, false, or not important.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký