Hungary - Anh

lesz

A1 Hungary
go, get, come, turn, become
ĐỘNG TỪ A1
1
go A2
Mẫu sử dụng:
valamilyen lesz
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Change into a state or condition
Chủ đề
change_of_state |becoming |deterioration |emotion |food_spoilage |core_vocabulary
Định nghĩa

To pass into a particular state or condition, often negative or noticeable.

ĐỘNG TỪ A1
1
Mẫu sử dụng:
valamilyen lesz
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
become or start being
Chủ đề
state_change |condition |emotion |weather |core_vocabulary
Định nghĩa

To begin to be in a particular state or condition.

ĐỘNG TỪ A1
1
Mẫu sử dụng:
vmi/vmilyen lesz; vmiből lesz vmi
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Reach a state or situation
Chủ đề
change_of_state |result |development |condition |core_vocabulary
Định nghĩa

To reach or develop into a particular state or condition.

ĐỘNG TỪ A1
1
Mẫu sử dụng:
vmilyen/vmivé lesz
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Change into a different state
Chủ đề
change |state |transformation |quality |condition |core_vocabulary
Định nghĩa

To become something different, or to make something become different in form, quality, or nature.

ĐỘNG TỪ A1
1
Mẫu sử dụng:
vki/vmi vmi/valamilyen lesz
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Begin to be something
Chủ đề
change |state |role |process |core_vocabulary
Định nghĩa

To begin to be; to come to be in a particular state or condition.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký