Hungary - Anh

leszakad

B1 Hungary
detach
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
leszakad vmiről
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Become separated from something
Chủ đề
attachment |separation |accident |wear |parts |breakage |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To come away from something that you were attached to, often accidentally or as a result of a process.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký